Lốp trước Bridgestone Battlax Adventure Trail AT41 110/80-19 TL
- SKU
- MCR061863
- MPN
- —
Giá bán lẻ 4.375.000 ₫
Còn hàng — có thể đặt mua ngay.

SKU: MCR061863
Giá và tồn kho được xác nhận lại trên máy chủ khi thêm vào giỏ.
Gửi mã sản phẩm và số lượng để hai bên trao đổi trực tiếp qua Zalo.
Tổng quan
Thương hiệu: Bridgestone, xuất xứ Nhật Bản. • Dòng lốp: Battlax Adventure Trail AT41 dành cho mô tô Adventure và Touring. • Kích thước: 110/80-19, sử dụng cho bánh trước. • Thông số đầy đủ: 110/80R19 M/C 59V TL, cấu trúc Radial. • Loại lốp: Không ruột (Tubeless - TL). • Thiết kế gai dạng khối, hướng đến khả năng vận hành trên đường nhựa khô và ướt. • Xe tham khảo: Honda Africa Twin Adventure Sports phiên bản bánh trước 19 inch, BMW G310GS và một số dòng mô tô Adventure có cấu hình phù hợp.
Mã sản phẩm & mã đối chiếu
| Loại | Giá trị | Trạng thái |
|---|---|---|
| SKU nội bộ | MCR061863 | — |
Chưa có mã OEM / cross-reference đã công bố.
Nội dung chuyên môn
LỐP TRƯỚC BRIDGESTONE BATTLAX ADVENTURE TRAIL AT41 110/80-19 KHÔNG RUỘT
Bridgestone Battlax Adventure Trail AT41 110/80-19 là lốp trước dành cho mô tô Adventure và Touring, được thiết kế phục vụ nhu cầu di chuyển trên đường nhựa, đi đường trường và những chuyến đi dài. Sản phẩm sử dụng cấu trúc Radial, thiết kế gai dạng khối và hợp chất cao su hướng đến khả năng bám đường trong nhiều điều kiện thời tiết. AT41 kết hợp ngoại hình đặc trưng của lốp Adventure với các đặc tính vận hành thiên về đường nhựa. Đây là dòng lốp phù hợp để tham khảo khi thay thế lốp trước cho những mẫu mô tô có thông số bánh xe tương ứng.
THÔNG TIN LỐP XE MÔ TÔ
Phân loại: A - Lốp/vỏ xe mô tô. • Thương hiệu: Bridgestone. • Dòng sản phẩm: Battlax Adventure Trail. • Model: AT41. • Phiên bản: AT41F - Lốp trước. • Xuất xứ: Nhật Bản. • Loại lốp: Không ruột (Tubeless - TL). • Ứng dụng: Mô tô Adventure và Touring. • Đặc điểm thiết kế: Gai lốp dạng khối, thiên về vận hành trên đường nhựa.
KÍCH THƯỚC / THÔNG SỐ
Kích thước: 110/80-19. • Ký hiệu kỹ thuật đầy đủ: 110/80R19 M/C 59V TL. • Chiều rộng danh nghĩa: 110 mm. • Tỷ lệ chiều cao thành lốp: 80%. • Đường kính mâm: 19 inch. • Cấu trúc: Radial, bố tỏa tròn. • Chỉ số tải trọng: 59. • Chỉ số tốc độ: V. • Chiều rộng vành tiêu chuẩn: 2.50 inch. • Khoảng chiều rộng vành phù hợp: 2.50–3.00 inch. • Đường kính ngoài tham khảo: 662 mm. • Chiều rộng mặt gai tham khảo: 109 mm.
VỊ TRÍ VÀ TƯƠNG THÍCH
Lốp được thiết kế để lắp tại bánh trước của mô tô có cấu hình bánh xe và yêu cầu kỹ thuật tương ứng. Một số dòng xe được Bridgestone liệt kê cho phiên bản AT41F 110/80R19 M/C 59V TL: • BMW G310GS. • BMW F750GS. • Suzuki V-Strom 650. • Suzuki V-Strom 1000. • Suzuki V-Strom 1050, phiên bản sử dụng bánh trước 19 inch. • Yamaha XT1200Z Super Ténéré. • Triumph Tiger Explorer, phiên bản sử dụng kích thước lốp tương ứng.
Honda Africa Twin Adventure Sports:
Các phiên bản sử dụng bánh trước 19 inch và lốp 110/80R19 là nhóm xe có cùng kích thước lốp tham khảo. Tuy nhiên, cần kiểm tra khuyến nghị của Honda đối với từng phiên bản trước khi lựa chọn AT41 thay thế. Khả năng tương thích còn phụ thuộc vào đời xe, cấu hình mâm, yêu cầu tải trọng, chỉ số tốc độ và thông số lốp được nhà sản xuất xe cho phép. Không mặc định mọi phiên bản của những dòng xe trên đều sử dụng chung một loại lốp.
ĐẶC ĐIỂM VÀ CÔNG NGHỆ
Thiết kế gai dạng khối:
Mang phong cách Adventure, kết hợp hệ thống rãnh gai được tối ưu nhằm hỗ trợ thoát nước và duy trì khả năng bám trên mặt đường ướt. •
MS-BELT (Mono Spiral Belt):
Cấu trúc đai xoắn liên tục giúp duy trì sự ổn định của lốp khi vận hành, đồng thời hỗ trợ khả năng hấp thụ dao động. •
HTSPC:
Công nghệ sợi thép có khả năng truyền nhiệt, góp phần duy trì độ ổn định và độ bền trong quá trình sử dụng. •
RC POLYMER:
Công nghệ tối ưu sự phân bố silica trong hợp chất cao su, hỗ trợ khả năng tiếp xúc và độ bám đường. •
NANO PRO-TECH:
Công nghệ vật liệu giúp kiểm soát ma sát và sự sinh nhiệt trong hợp chất cao su, góp phần cải thiện khả năng chống mài mòn. AT41 chủ yếu hướng đến nhu cầu đi đường nhựa và Touring. Thiết kế gai mang phong cách địa hình không đồng nghĩa với việc sản phẩm là lốp chuyên dụng cho những cung đường off-road khắc nghiệt.
QUY CÁCH SẢN PHẨM
Loại: Lốp trước mô tô. • Phiên bản: Tubeless (TL). • Kích thước: 110/80-19. • Cấu trúc: Radial.
LƯU Ý KHI CHỌN SIZE
Kiểm tra kích thước lốp trước được nhà sản xuất xe khuyến nghị. • Đối chiếu đầy đủ kích thước, cấu trúc Radial, chỉ số tải trọng 59 và chỉ số tốc độ V. • Kiểm tra chiều rộng mâm và khả năng sử dụng lốp không ruột. • Không lựa chọn chỉ dựa trên đường kính mâm 19 inch vì những dòng xe khác nhau có thể sử dụng chiều rộng và tỷ lệ thành lốp khác nhau. • Với Honda Africa Twin Adventure Sports, cần đối chiếu đời xe và thông số lốp được Honda cho phép. Không nhầm lẫn AT41 với dòng Battlax Adventure A41 được trang bị nguyên bản trên một số phiên bản. • Không mặc định lốp TL có thể lắp trên mâm sử dụng ruột. Cần tuân thủ hướng dẫn về loại mâm và ký hiệu trên thành lốp.
MUA LẺ VÀ SỈ TẠI CHUẨN PHỤ TÙNG
Chuẩn Phụ Tùng cung cấp lốp xe mô tô Bridgestone cho khách hàng cá nhân, cửa hàng phụ tùng, tiệm sửa chữa mô tô và đại lý. Khách hàng có thể cung cấp dòng xe, đời xe và thông số lốp hiện tại để được hỗ trợ đối chiếu trước khi đặt hàng.
Bridgestone Global Website
+2
Bridgestone
+2
